T-23; TC-E, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
ST-22; TC-E, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
ST-18; PT100, U=650mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
ST-18; PT100, U=250mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
ST-18; PT100, U=200mm, Hãng: Thermoway hoặc tương đương
Model: ZR22G-200-S-A-E-T-M-E-A/CV/SCT/C
Gồm thiết bị tự làm sạch: M1234SE-A; điều chỉnh lưu lượng: ZA8F-A*C
NSX: Yokogawa hoặc tương đương
Model: ZR402G-M-E-E-A/SCT
NSX: Yokogawa hoặc tương đương
Kí hiệu: STW-9527-3; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương
Kí hiệu: STW-9558; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương
Kí hiệu: STW-9557; Loại unground; TC-K. Nhà sx: Yamari hoặc tương đương
Kí hiệu: STW-9551-1A; L=4200mm, U=635mm; Loại unground, TC-K
Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
Kí hiệu: STW-9551-1B; L=3565mm, U=707mm; Loại unground; TC-K
Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
Kí hiệu: STW-9551-1C; L=3916mm, U=671mm; Loại unground; TC-K
Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
Kí hiệu: M-11796-01
Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
Kí hiệu: M-13752-07
Bao gồm chuyển đổi tín hiệu ngõ ra 4-20mA. Hãng sx: Yamari hoặc tương đương
Loại: Double acting; TZIDC V18345,
Hãng sx: ABB hoặc tương đương
Loại: Single acting, TZIDC V18345
Hãng sx: ABB hoặc tương đương
Kí hiệu: DVC6200, Double acting
gồm cáp kết nối tới bộ định vị để hiệu chuẩn; Mounting; Linear magnet, điều áp
NSX: Fisher hoặc tương đương
Kí hiệu: GE04535X012
NSX: Fisher hoặc tương đương
Kí hiệu: EJA110E-JMS5J-914DB/HE
Dải hiệu chuẩn: 0 đến 100 mbar
MWP: 16MPa
Bao gồm Manifold
Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
Kí hiệu: EJA530E-JAS4N-017DL/D3/M15/HE
dải hiệu chuẩn: -1 đến 1 bar
Bao gồm Manifold
Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
Kí hiệu: EJA130E-JMS5J-914DB/HE
Dải hiệu chuẩn: -1066 đến 0 mmH20
MWP: 32MPa
Bao gồm Manifold
Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
Kí hiệu: EJX310A-JMS3G-917DB/HE
Dải hiệu chuẩn 0-30inHg
Hãng sx: Yokogawa  hoặc tương đương
Dải đo: 70-700kg/h
Rotameter Size 80mm
RAMC08-A1SS-73L8-T90NNN/A16/SD, Hãng sx: Yokogawa hoặc tương đương
Kí hiệu: YTA710-JA2A2DD
NSX: Yokogawa  hoặc tương đương
Kí hiệu: 4WS2EM10-5X/90B0T210K31CV-112
(X chạy từ 0-9)
Nhà sx: Rexroth hoặc tương đương
Kí hiệu: M-13752-05
U=440mm, loại Single, nhiệt độ vận hành 538 độ
NSX: Yamari hoặc tương đương
Kí hiệu: M-13752-06
U=410.2mm, loại Single, nhiệt độ vận hành 538 độ
NSX: Yamari hoặc tương đương
Kí hiệu: 8018512
Nhà sx: ABB hoặc tương đương
Kí hiệu: 8018013
Nhà sx: ABB hoặc tương đương
Flexible tube set for SR25.2;
90P1007
NSX: ABB hoặc tương đương
Kí hiệu. SS-43GXS6MM-51S; bao gồm phần chia khí và cuộn dây điện từ
Hãng sx: Swagelok hoặc tương đương
Kí hiệu: 3900VP-01-10
Nhà sản xuất: Rosemount hoặc tương đương
Model 1756-L73
Cài đặt chương trình hệ thống tấm chèn bộ sấy không khí
NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
Kí hiệu: MVI56E-MNET
Cài đặt chương trình, cấu hình tấm chèn bộ sấy không khí
Nhà sản xuất: Prosoft hoặc tương đương
Kí hiệu: 1756-A4
Description: series B, 4 Slot ControlLogix Chassis
NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
Model: 1734-OE4C
NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
Model: 1734-IE4C
NSX: Allen-Bradley hoặc tương đương
Model 2711P-T6C21D8S
Description: Panelview Plus 7
Cài đặt giao diện điều khiển hệ thống nước trộn ẩm tro xỉ
NSX:Allen-Bradley hoặc tương đương
Model: WPG353A047
Pipe: 1 1/2'';ORF: 50mm, media air,
Hãng sx: Asco  hoặc tương đương
CAT NO P8262C002 gồm bộ chia khí
Hãng sx: Asco hoặc tương đương
Kí hiệu: P5001-6-2R-B5-M6
Gồm cuộn dây điện từ
NSX: Rotex hoặc tương đương
Kí hiệu: 51400-6-2G
Gồm cuộn dây điện từ
NSX: Rotex hoặc tương đương
Kí hiệu: P5001-6-2R-B5
Gồm cuộn dây điện từ
NSX: Rotex hoặc tương đương
Diaphragm và phụ kiện cho van WPG353A047
Hãng sx: Asco  hoặc tương đương
Mã: T6-A
Bao gồm cảm biến tiệm cận
Hãng sx: Phares electronics hoặc tương đương
Model: SCA3123
Out mV/V: 1.3
Bao gồm rắc cắm và dây cáp kết nối tới cảm biến
Nhà sx: Ados hoặc tương đương
Model: SGC 05.1-F05
t: 11s/90 độ
T chiu: 50-125Nm
Tap: 50-125Nm
Lubrifi: O02; IP68
Temp: -25 đến 70 độ C
Bao gồm rắc cắm, dây kết nối tín hiệu điều khiển và nguồn
NSX: Auma hoặc tương đương
Model: IQS450
(Part no: 204-450-000-002-A1-B23-H10-I0)
4mV/um;  chiều dài cáp: 10m; vật liệu: VCL140, sử dụng cho cảm biến độ rung loại TQ4x2
NSX: MEGGITT  hoặc tương đương
Model: IQS450
(Part no: 204-450-000-002-A1-B21-H10-I0)
 8mV/um;  chiều dài cáp: 10m; vật liệu: VCL140, sử dụng cho cảm biến độ rung loại TQ4x2
NSX: MEGGITT  hoặc tương đươnga