
Bộ mã hóa CRE58-4096G24CE01 TWK-ELEKTRONIK
Nhà cung cấp: PTC Vietnam
Hãng sản xuất: TWK-ELEKTRONIK VIETNAM
Mr. Hà |
![]() ![]() |
![]() |
|
![]() |
|
Ms Nguyệt |
![]() ![]() |
![]() |
|
![]() |
![]() |
Đang online | 531 |
![]() |
Lượt truy cập | 42961044 |
Bộ mã hóa CRE58-4096G24CE01 TWK-ELEKTRONIK
Nhà cung cấp: PTC Vietnam
Hãng sản xuất: TWK-ELEKTRONIK VIETNAM
CRE58-4096G24CE01 TWK-ELEKTRONIK, Bộ mã hóa vòng quay TWK-ELEKTRONIK, CRE58-4096G24CE01 Bộ mã hóa vòng quay, TWK-ELEKTRONIK Encoder, TWK-ELEKTRONIK Vietnam
Bộ mã hóa vòng quay tuyệt đối TWK-ELEKTRONIK có kết cấu bằng mặt bích và vỏ nhôm - trục bằng thép không gỉ, ổ bi 12 mm với vòng đệm Nilos hoặc vòng đệm tròn - code disc bằng thủy tinh hoặc nhựa chống biến dạng - tia điốt quang bán dẫn GaAlAs với mạch so sánh và kích hoạt – mảng cổng lập trình - công nghệ SMD
Bộ mã hóa vòng quay tuyệt đối TWK-ELEKTRONIK model CRE 58, CRE 65 và CRE 66 có các kích thước trục và mặt bích khác nhau. Phần Multiturn có sự kết hợp độc đáo của các bánh răng được mã hóa để nhận dạng vị trí 1 cách chính xác
Thông số kĩ thuật điện - Electrical Data
Sensor system |
GaAlAs diodes, photo-transistor array |
Resolution |
4096 positions / 360° 8192 positions / 360° (optional) 3600 positions / 360° (optiona) |
Data Control-Bit (DCB) |
Optional at ≤ 4096 positions |
Disc coding |
Gray code |
Measuring position deviation |
≤ ± 2'38" at |
Measuring range |
4096 positions / 360° < ≤ ± 1'59" at 8192 positions / 360° < |
Measuring range |
4096 turns |
Parallel output circuits |
A = Open Collector Darlington C = Open Emitter Darlington D = Push-pull |
Output frequency 1) |
10 kHz max. |
Latch 1) |
via signal input E1 |
Enable circuit 1) |
on / off, via signal input E1 |
Serial output circuit |
E = SSI Differential to RS 422 / 485 |
Output Code |
Gray or Gray-Excess for non-binary outputs |
Code sense |
CW or CCW, via signal input E2 |
Supply voltage range |
+ 11 V to + 30 VDC |
Supply current |
Parallel: 60 mA typ. / 80 mA max. Serial SSI: 70 mA typ. / 90 mA max. |
Thông số cơ học - Mechanical Data
Operating speed |
3000 rpm max. (continuous) 4000 rpm max. (short period) |
Angular acceleration |
105 rad/s2 max. |
n Inertial mass of rotor |
45 gcm2 |
Operating torque |
≤ 5 Ncm ( 8 Ncm - CRE 66 ) (at 1000 rpm) |
Wind-up torque |
≤ 1 Ncm ( 4 Ncm - CRE 66 ) |
Permissible axial and radial shaft load: |
250 N max. |
Bearing life expectancy 2) |
109 turns |
Mass |
0,7 kg |
How to order TWK-ELEKTRONIK
👉 Data sheet xem tại đây: https://www.twk.de/media/pdf/9d/e1/b9/10106fe0.pdf
👉 THÔNG TIN CHI TIẾT LIÊN HỆ:
☎️ Hotline: 0909 352 877 (Mr. Nhật)
💌 Email: services@pitesvietnam.com
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ TIÊN PHONG
Add: Số nhà 21, đường số 12, khu nhà ở Vạn Phúc 1, Tổ 10, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Tel: +84-8.3517 6474 /75 - Fax: +84-8.3517 6476 - HotLine: 0914643179
Email: ha@pitesco.com